Từ 01/7/2026, Bổ sung 2 loại thị thực mới UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại Việt Nam

Thứ Năm, 12-03 2026

Vịnh Hạ Long buổi sáng sương mù, phố cổ Hội An lung linh đèn lồng, cà phê trứng Hà Nội trong gió se lạnh, hay bánh mì Sài Gòn nóng hổi lúc 7 giờ sáng — những hình ảnh đó không chỉ níu chân du khách một, hai tuần. Ngày càng nhiều chuyên gia công nghệ quốc tế chọn Việt Nam làm “ngôi nhà thứ hai” vì chi phí sống thấp, cộng đồng người nước ngoài sôi động và cơ hội nghề nghiệp bùng nổ trong làn sóng chuyển đổi số.

Trước đây, rào cản lớn nhất chính là visa: cứ vài tháng lại phải lo gia hạn, rời khỏi biên giới rồi quay lại, mệt mỏi với thủ tục hành chính. Nhưng từ ngày 01/7/2026, mọi thứ sẽ thay đổi.

Luật số 118/2025/QH15 chính thức bổ sung 2 loại thị thực hoàn toàn mới: UĐ1 (dành cho chuyên gia công nghệ số) và UĐ2 (dành cho gia đình UĐ1), với thời hạn lên đến 5–10 năm. Đây là bước ngoặt lớn nhất trong chính sách visa Việt Nam kể từ khi triển khai E-visa.

Visa UĐ1 và UĐ2 là gì? 

Thị thực UĐ1

Theo khoản 22 Điều 8 Luật Nhập cảnh (bổ sung bởi Luật 118/2025/QH15), thị thực ký hiệu UĐ1 được cấp cho hai nhóm đối tượng chính:

  • Người nước ngoài là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao bao gồm các chuyên gia, kỹ sư, nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực trọng điểm như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng và các ngành công nghệ số cốt lõi khác.
  • Các trường hợp được hưởng ưu đãi theo quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội tạo ra cơ chế linh hoạt để Nhà nước có thể mở rộng đối tượng ưu đãi tùy theo tình hình thực tiễn mà không cần sửa luật.

⏱ Thời hạn: Không quá 5 năm theo Luật 118/2025/QH15. Riêng tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, thời hạn UĐ1 có thể lên tới 10 năm theo Nghị định 327/2025/NĐ-CP.

Điểm đáng chú ý: Chính phủ chủ động không quy định cứng tiêu chí trong luật. Thay vào đó, Quốc hội và UBTVQH giữ quyền bổ sung đối tượng ưu đãi theo từng thời kỳ đảm bảo tính linh hoạt trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.

Thị thực UĐ2

Thị thực ký hiệu UĐ2 được cấp cho người nước ngoài là thân nhân trực tiếp của người đã được cấp thị thực UĐ1, bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng hợp pháp của người giữ UĐ1
  • Con chưa đủ 18 tuổi của người giữ UĐ1

⏱ Thời hạn:Trùng với thời hạn UĐ1 của người bảo lãnh — không thể dài hơn.

Quy định về UĐ2 phản ánh chính sách đoàn tụ gia đình của Nhà nước giúp các chuyên gia nước ngoài yên tâm làm việc lâu dài tại Việt Nam mà không phải lo lắng về việc xa cách gia đình.

Ví dụ: Anh Marco — kỹ sư AI người Ý — vừa ký hợp đồng 3 năm với một công ty bán dẫn tại Đà Nẵng. Anh sẽ được cấp thị thực UĐ1 với thời hạn 5 năm. Vợ anh và con trai 12 tuổi muốn cùng sang sống — họ sẽ được cấp thị thực UĐ2, cũng có hiệu lực trong suốt thời gian anh Marco ở lại.

visa UĐ1 UĐ2
Từ 01/7/2026, Bổ sung 2 loại thị thực mới UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại Việt Nam

So sánh UĐ1, UĐ2 với các loại thị thực hiện hành

Bảng dưới đây so sánh hai loại thị thực mới với các ký hiệu thị thực phổ biến nhất hiện nay dành cho người nước ngoài tại Việt Nam:

Ký hiệu

Đối tượng

Thời hạn tối đa

Căn cứ pháp lý

LĐ1

Nhà quản lý, giám đốc điều hành nước ngoài

Theo GPLĐ

Luật 47/2014

LĐ2

Lao động nước ngoài thông thường

Theo GPLĐ

Luật 47/2014

ĐT1

Nhà đầu tư dự án đặc biệt ưu đãi

Theo dự án

Luật 47/2014

DL

Du lịch, thăm quan

90 ngày

Luật 47/2014

UĐ1 

Nhân lực CN công nghệ số CLC & đối tượng ưu đãi đặc biệt

5 – 10 năm

Luật 118/2025

UĐ2 

Vợ/chồng/con <18 tuổi của người giữ UĐ1

Theo UĐ1

Luật 118/2025

✦ Ký hiệu có dấu sao: Thị thực mới, có hiệu lực từ 01/7/2026 theo Luật 118/2025/QH15

Hướng dẫn xin visa UĐ1 & UĐ2 

⚠️ Lưu ý: Tính đến tháng 3/2026, thông tư hướng dẫn chi tiết của Bộ Công an chưa được ban hành. Các bước dưới đây dựa trên quy trình thông thường và sẽ được cập nhật ngay khi có văn bản chính thức (trước 01/7/2026).

Bước 1

Xác định bạn có thuộc đối tượng được cấp UĐ1 không

→  Bạn làm việc trong lĩnh vực: AI, bán dẫn, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng, IoT, phần mềm cao cấp?

→  Bạn có bằng cấp, chứng chỉ hoặc ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong ngành?

→  Bạn có hợp đồng làm việc với tổ chức/doanh nghiệp tại Việt Nam?

→  → Nếu có cả 3: Bạn rất có khả năng đủ điều kiện UĐ1.

 

Bước 2

Chuẩn bị hồ sơ cơ bản

→  Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh.

→  Tờ khai đề nghị cấp thị thực (tải tại immigration.gov.vn).

→  Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn (có công chứng và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt).

→  Hợp đồng lao động hoặc thư mời làm việc từ tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam.

→  Ảnh thẻ 4x6cm nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng.

→  [Với UĐ2] Thêm: Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh (có công chứng, dịch thuật).

 

Bước 3

Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

→  Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — Bộ Công an (44 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội).

→  Hoặc: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi tổ chức bảo lãnh đặt trụ sở.

→  Doanh nghiệp bảo lãnh có thể nộp thay cho người lao động.

 

Bước 4

Chờ xét duyệt và nhận kết quả

→  Thời gian xử lý thông thường: 3–5 ngày làm việc (chưa có thông tin chính thức cho UĐ1/UĐ2).

→  Một số trường hợp phức tạp có thể mất 15–30 ngày.

→  Theo dõi email và cổng thông tin immigration.gov.vn để cập nhật tình trạng hồ sơ.

 

Bước 5

Nhập cảnh và đăng ký tạm trú

→  Sau khi có visa UĐ1/UĐ2, bạn nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế.

→  Đăng ký tạm trú tại Công an phường/xã nơi cư trú trong vòng 24 giờ (hoặc để khách sạn/chủ nhà đăng ký hộ).

→  Sau thời gian quy định, có thể xin chuyển sang thẻ tạm trú để thuận tiện hơn.

Checklist chuẩn bị 

Dành cho chuyên gia nước ngoài muốn xin UĐ1

  • Xác nhận ngành nghề của mình thuộc danh mục công nghệ số ưu tiên
  • Chuẩn bị hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng
  • Dịch thuật và công chứng bằng cấp/chứng chỉ chuyên môn
  • Liên hệ HR công ty tại Việt Nam để chuẩn bị thư bảo lãnh và hợp đồng
  • Theo dõi immigration.gov.vn và thuvienphapluat.vn cập nhật thông tư hướng dẫn
  • Đặt lịch nộp hồ sơ ngay sau 01/7/2026

Dành cho thân nhân (người giữ UĐ2)

  • Chờ UĐ1 của người thân được cấp trước
  • Chuẩn bị giấy đăng ký kết hôn HOẶC giấy khai sinh của con (công chứng, dịch thuật)
  • Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng
  • Nộp hồ sơ UĐ2 cùng lúc hoặc ngay sau khi UĐ1 được cấp

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

  • Rà soát danh sách nhân sự người nước ngoài hiện tại để xác định ai có thể đủ điều kiện chuyển đổi sang thị thực UĐ1.
  • Kiểm tra lại hợp đồng lao động và kế hoạch nhân sự dài hạn để tận dụng thời hạn thị thực mới (5–10 năm).
  • Chuẩn bị hồ sơ năng lực chuyên môn của nhân viên nước ngoài để sẵn sàng nộp hồ sơ khi quy định chi tiết được ban hành.
  • Tham khảo đơn vị tư vấn pháp lý hoặc chuyên gia xuất nhập cảnh để được hỗ trợ kịp thời.

Ý nghĩa của chính sách thị thực UĐ1, UĐ2

Đối với người nước ngoài

  • Thị thực thời hạn dài (đến 5–10 năm) giúp chuyên gia không phải liên tục gia hạn, tiết kiệm thời gian và chi phí hành chính.
  • UĐ2 cho phép toàn bộ gia đình hạt nhân cùng cư trú, tạo điều kiện ổn định cuộc sống lâu dài tại Việt Nam.
  • Được hưởng ưu đãi thuế TNCN và các chính sách đãi ngộ đặc biệt theo Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.

Đối với doanh nghiệp và nhà tuyển dụng

  • Dễ dàng tuyển dụng và giữ chân nhân tài nước ngoài, đặc biệt trong các dự án dài hạn về AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu.
  • Giảm rủi ro gián đoạn công việc do các vấn đề xuất nhập cảnh.
  • Tăng khả năng cạnh tranh với các thị trường lao động trong khu vực như Singapore, Thái Lan, Malaysia trong việc thu hút nhân tài quốc tế.

Đối với nền kinh tế Việt Nam

  • Thúc đẩy dòng vốn FDI công nghệ cao, đặc biệt từ các tập đoàn bán dẫn, AI và công nghệ số toàn cầu.
  • Góp phần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
  • Tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút cả chuyên gia trong nước trở về và chuyên gia quốc tế đến Việt Nam.

5 lý do người nước ngoài nên chọn Việt Nam lưu trú/làm việc dài hạn

1. Chi phí sống cạnh tranh 

Căn hộ 2 phòng ngủ trung tâm TP.HCM hoặc Hà Nội: 8–15 triệu đồng/tháng (~300–600 USD). Ăn uống đa dạng từ 30.000 đồng/bữa (ẩm thực đường phố) đến nhà hàng cao cấp. So với Singapore (1.500–3.000 USD/tháng tiền thuê nhà), bạn tiết kiệm được hàng nghìn đô mỗi tháng.

2. Bùng nổ cơ hội việc làm trong ngành công nghệ

Việt Nam đang trở thành trung tâm bán dẫn và AI toàn cầu. Samsung, Intel, LG, Nvidia, Amkor Technology… đều có cơ sở lớn tại Việt Nam. Thị trường tuyển dụng kỹ sư AI, bán dẫn, phần mềm tăng trưởng 30–40%/năm theo các báo cáo ngành 2025.

3. Chất lượng sống cao 

Từ Hà Nội, bạn chỉ mất 2 giờ bay đến Đà Nẵng biển xanh, Hội An cổ kính hay Sa Pa sương mù. Ẩm thực Việt Nam nằm trong Top 10 thế giới nhiều năm liền. Cộng đồng expat tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng năng động, hội nhập tốt.

4. Gia đình được đoàn tụ 

Visa UĐ2 giải quyết bài toán hóc búa nhất: chuyên gia không cần phải để lại vợ/chồng và con cái ở quê nhà. Cả gia đình cùng sống, con cái học tại các trường quốc tế chất lượng cao đang mọc lên khắp các thành phố lớn.

5. Chính sách mở cửa và ổn định chính trị

Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP 6–7%/năm liên tục, môi trường chính trị ổn định và chính sách thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng thông thoáng. Luật 118/2025 là tín hiệu rõ ràng rằng Nhà nước đang đặt cược vào nhân tài quốc tế cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

visa UĐ1 UĐ2 viet nam
Việt Nam đang mở ra nhiều chính sách thu hút người nước ngoài đến du lịch, làm việc

Các thay đổi quan trọng khác về nhập cảnh từ 01/7/2026

Cùng với việc bổ sung thị thực UĐ1 và UĐ2, Luật 118/2025/QH15 còn có một số thay đổi đáng chú ý khác về quy định xuất nhập cảnh:

🔷 Mở rộng đối tượng bảo lãnh thăm thân: Ông, bà là công dân Việt Nam thường trú trong nước nay được phép mời, bảo lãnh cháu nội, cháu ngoại là người nước ngoài vào Việt Nam thăm thân. Trước đây, quy định chỉ cho phép cha, mẹ, vợ, chồng, con bảo lãnh.

🔷 Đơn giản hóa thủ tục báo mất thẻ thường trú: Người nước ngoài bị mất thẻ thường trú không cần nộp đơn báo mất riêng biệt. Thay vào đó, chỉ cần khai báo trong tờ khai đề nghị cấp lại thẻ thường trú — giảm bớt thủ tục hành chính đáng kể.

🔷 Tại Trung tâm Tài chính Quốc tế: Theo Nghị định 327/2025/NĐ-CP, nhà đầu tư quan trọng, chuyên gia, nhà quản lý và nhân lực trình độ cao làm việc tại Trung tâm Tài chính Quốc tế được cấp thị thực hoặc thẻ tạm trú UĐ1 thời hạn không quá 10 năm.

❓ Giải đáp những câu hỏi hay gặp nhất

❓ Tôi là kỹ sư AI đang làm việc ở Singapore, tôi có đủ điều kiện xin UĐ1 không?

Rất có khả năng. Nếu bạn có bằng cấp hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực AI, bán dẫn, dữ liệu lớn và có công ty tại Việt Nam bảo lãnh, bạn thuộc nhóm đối tượng ưu tiên của thị thực UĐ1.

❓  Vợ/chồng tôi được cấp UĐ2 — họ có được đi làm tại Việt Nam không?

UĐ2 cho phép lưu trú, nhưng để làm việc, người giữ UĐ2 vẫn cần xin giấy phép lao động hoặc được miễn theo quy định riêng. Cần theo dõi thông tư hướng dẫn chi tiết sau 01/7/2026.

❓  UĐ1 có thể gia hạn không? Hay chỉ cấp 1 lần?

Luật 118/2025/QH15 không giới hạn số lần cấp. Sau khi hết hạn, người nước ngoài có thể nộp hồ sơ xin cấp lại nếu vẫn đáp ứng đủ điều kiện.

❓  Tôi là người Việt, tôi có thể bảo lãnh người thân nước ngoài bằng UĐ1/UĐ2 không?

Không. UĐ1 và UĐ2 yêu cầu bảo lãnh từ cơ quan, tổ chức sử dụng lao động. Nếu muốn bảo lãnh thăm thân, bạn sử dụng thị thực TT (thăm thân) — lưu ý Luật 118/2025 đã mở rộng đối tượng bảo lãnh gồm cả ông bà bảo lãnh cháu.

❓  Chi phí xin UĐ1, UĐ2 là bao nhiêu?

Chưa có thông tin chính thức. Theo thông lệ, lệ phí cấp thị thực tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thường từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng tùy loại. Thông tin cụ thể sẽ có trước 01/7/2026.

Những con phố nhỏ Hội An, những bãi biển hoang sơ Phú Quốc, những tòa nhà kính hiện đại TP.HCM hay những con hẻm Hà Nội đầy hương cà phê — Việt Nam luôn có cách để níu chân bạn lâu hơn bạn tưởng.

Và từ ngày 01/7/2026, bạn không còn phải chọn giữa việc ở lại và việc tuân thủ pháp luật xuất nhập cảnh. Thị thực UĐ1 và UĐ2 chính thức mở ra một chương mới: sống lâu, sống ổn và sống cùng gia đình ngay trên mảnh đất hình chữ S này.

Nguồn tham khảo:

  • Luật số 118/2025/QH15
  • Nghị định 327/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 
  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật 47/2014/QH13, sửa đổi bổ sung)
  • Cổng TTĐT Quốc hội Việt Nam
  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an
Đánh giá bài viết
[yasr_visitor_votes]