Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc mới nhất

Thứ Ba, 14-04 2026

Có một sự thật là: Tờ khai xin visa (Visa Application Form) chính là nơi thể hiện sự minh bạch và logic của toàn bộ hồ sơ. Một lỗi sai nhỏ hay thông tin không đồng nhất cũng có thể khiến bạn bị từ chối ngay lập tức. Trong bài viết này, Hong Ngoc Ha Travel sẽ đồng hành cùng bạn để “gỡ rối” và hướng dẫn cách điền form xin visa Hàn Quốc chuẩn xác, chuyên nghiệp nhất.

Đơn Xin Visa Hàn Quốc Là Gì? 

Đơn xin visa Hàn Quốc là mẫu khai báo chính thức do Bộ Tư pháp Hàn Quốc (Ministry of Justice) ban hành, bao gồm toàn bộ thông tin cá nhân, mục đích và kế hoạch nhập cảnh của người xin visa.

Tên mẫu chính thức (tiếng Hàn): 사증발급신청서 Hiện có duy nhất 1 mẫu đơn áp dụng cho mọi loại visa Hàn Quốc không phân biệt du lịch, công tác, du học hay thăm thân.

Tải mẫu đơn xin visa Hàn Quốc ⇓

  • Trung tâm Visa Hàn Quốc tại TP.HCM (chính thức): Tại đây
  • Trung tâm Visa Hàn Quốc tại Hà Nội: Tại đây

Lưu ý quan trọng: Chỉ sử dụng mẫu đơn tải từ nguồn chính thức. Tránh dùng mẫu đơn cũ hoặc từ nguồn không rõ ràng. Đại sứ quán có thể từ chối hồ sơ nếu không đúng mẫu quy định hiện hành.

6 Lưu Ý Quan Trọng Trước Khi Điền Đơn

Trước khi cầm bút, hãy đọc kỹ 6 lưu ý sau để tránh những lỗi khiến hồ sơ bị trả lại:

1. Chỉ dùng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

Toàn bộ thông tin trên đơn phải được điền bằng tiếng Anh (hoặc tiếng Hàn). Tuyệt đối không điền tiếng Việt có dấu, kể cả tên địa chỉ hay tên trường học.

2. Ảnh đúng quy cách mới được chấp nhận

  • Kích thước: 3,5cm × 4,5cm
  • Chụp trong vòng 3 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ
  • Nền trắng, mặt rõ ràng, không đeo kính
  • Lộ rõ cả 2 tai, không để tóc che mặt
  • Không chấp nhận ảnh scan, ảnh in xấu hoặc sai kích thước

3. Thông tin phải nhất quán với toàn bộ hồ sơ

Ngày sinh, số hộ chiếu, địa chỉ, tên công ty… trên đơn phải khớp hoàn toàn với các giấy tờ còn lại trong bộ hồ sơ. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào đều là “cờ đỏ” với nhân viên thẩm tra.

4. Điền đầy đủ, không bỏ trống tùy tiện

Nếu một mục không áp dụng với bạn (ví dụ: chưa kết hôn thì không cần điền mục vợ/chồng), hãy để trống đúng cách theo hướng dẫn, không gạch chéo hay điền N/A bừa bãi.

5. Tờ khai để ngoài cùng của hồ sơ

Khi sắp xếp hồ sơ, tờ khai xin visa phải được để trên cùng, ngay ngoài bìa. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp nhân viên tiếp nhận dễ dàng hơn.

6. Ký tên bằng tay sau khi in

Dù bạn điền đơn trực tiếp trên máy tính (file PDF), sau khi in ra bạn bắt buộc phải ký tay vào ô chữ ký. Chữ ký điện tử hay in sẵn không được chấp nhận.

Hướng Dẫn Chi Tiết 12 Mục Trong Đơn Xin Visa Hàn Quốc

Dưới đây là hướng dẫn điền từng mục một, theo đúng thứ tự xuất hiện trên tờ khai.

Mục 1: Thông Tin Cá Nhân (Personal Details)

Đây là mục đầu tiên và cũng là mục quan trọng nhất, mọi thông tin phải khớp 100% với hộ chiếu.

Ô khaiNội dung cần điềnVí dụ
1.1 Family NameHọ như trên hộ chiếu (in hoa)NGUYEN
1.1 Given NamesTên đệm + Tên như trên hộ chiếuVAN AN
1.2 Tên tiếng HánNếu không có → bỏ trống
1.3 SexTích Male (Nam) hoặc Female (Nữ)☑ Male
1.4 Date of BirthĐịnh dạng: YYYY/MM/DD1990/05/15
1.5 NationalityQuốc tịchViet Nam
1.6 Country of BirthQuốc gia sinhViet Nam
1.7 National Identity No.Số CCCD / CMND079190012345

Mục 1.8: Bạn đã từng dùng tên khác vào Hàn Quốc?

Đại đa số người Việt tích No. Chỉ tích Yes nếu bạn đã thay đổi họ tên trên hộ chiếu hoặc từng dùng hộ chiếu cũ mang tên khác.

Mục 1.9: Bạn có quốc tịch nước khác không?

Nếu chỉ có quốc tịch Việt Nam → tích No.

Mẹo: Tên trên đơn phải viết hoa toàn bộ và đúng thứ tự HỌ → TÊN ĐỆM → TÊN như trên trang thông tin hộ chiếu.

Mục 2: Loại Visa Đăng Ký (Details Of Visa Application)

2.1 Period of Stay — Thời gian lưu trú:

  • Tích Short-term (dưới 90 ngày) nếu bạn đi du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn
  • Tích Long-term (trên 90 ngày) nếu đi du học, lao động, định cư

2.2 Status of Stay — Loại visa:

Mục đích chuyến điLoại visa tương ứng
Du lịchC-3-9 (Tourism)
Thăm thânC-3-1
Công tácC-3-4
Du học ngắn hạnC-3-5
Du học dài hạnD-2
Lao độngE-series

Phần FOR OFFICIAL USE ONLY ở cuối mục này: bỏ trống hoàn toàn.

Đơn Xin Visa Hàn Quốc
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 1 – 2

Mục 3: Thông Tin Hộ Chiếu (Passport Information)

Ô khaiNội dung cần điềnLưu ý
3.1 Passport TypeTích Regular (hộ chiếu phổ thông)Hầu hết người Việt chọn mục này
3.2 Passport No.Số hộ chiếu (chữ và số)Ví dụ: B1234567
3.3 Country of PassportVIETNAMViết hoa toàn bộ
3.4 Place of IssueImmigration DepartmentKhông cần ghi tên tỉnh
3.5 Date of IssueNgày cấp (YYYY/MM/DD)Đọc kỹ từ trang thông tin hộ chiếu
3.6 Date of ExpiryNgày hết hạn (YYYY/MM/DD)Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng
3.7 Hộ chiếu khác còn hiệu lực?Tích No nếu chỉ có 1 hộ chiếuTích Yes nếu có hộ chiếu nước ngoài

Quan trọng: Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh. Nếu sắp hết hạn, hãy gia hạn hộ chiếu trước khi làm visa.

Mục 4: Thông Tin Liên Lạc (Contact Information) 

4.1 Home country address: Địa chỉ theo hộ khẩu, viết tiếng Anh không dấu.

  • Ví dụ: 123 Le Loi Street, District 1, Ho Chi Minh City

4.2 Current Residential Address: Chỉ điền nếu địa chỉ hiện tại khác với hộ khẩu. Nếu giống nhau → bỏ trống.

4.3 Số điện thoại: Điền số di động Việt Nam (bao gồm mã quốc gia nếu cần). Ví dụ: +84 912345678

4.4 Email: Dùng email thường xuyên kiểm tra, vì ĐSQ có thể liên hệ qua đây.

4.5 Emergency Contact — Liên hệ khẩn cấp: Đây là người thân ở Việt Nam để ĐSQ liên hệ nếu cần. Điền đầy đủ:

  • Họ tên (tiếng Anh)
  • Quốc gia cư trú (Viet Nam)
  • Số điện thoại
  • Mối quan hệ (Mother / Father / Spouse / Sibling…)

Mục 5: Tình Trạng Hôn Nhân (Marital Status Details)

5.1 Tình trạng hôn nhân hiện tại:

  • Married – Đã kết hôn
  • Divorced – Ly hôn
  • Single – Độc thân

5.2 Thông tin vợ/chồng: Chỉ điền nếu bạn đã kết hôn. Cần cung cấp: họ tên, ngày sinh, quốc tịch, địa chỉ và số điện thoại của vợ/chồng.

5.3 Bạn có con chưa? Tích Yes/No. Nếu có, ghi rõ số con.

Lưu ý: Thông tin hôn nhân phải khớp với các giấy tờ hộ khẩu, đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân trong hồ sơ.

Mục 6: Trình Độ Học Vấn (Education)

6.1 Bằng cấp cao nhất:

Lựa chọnTiếng Việt
Master’s/Doctoral DegreeThạc sĩ / Tiến sĩ
Bachelor’s DegreeTốt nghiệp Đại học
High School DiplomaTốt nghiệp THPT
OtherKhác (ghi rõ)

6.2 Name of school: Tên trường tiếng Anh (tra cứu tên chính thức bằng tiếng Anh của trường nếu chưa biết).

6.3 Location of School: Điền theo thứ tự: Thành phố / Tỉnh / Quốc gia.

  • Ví dụ: Ho Chi Minh City / Ho Chi Minh / Viet Nam
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 3 - 6
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 3 – 6

Mục 7: Thông Tin Nghề Nghiệp (Employment) 

7.1 Nghề nghiệp hiện tại  tích vào ô phù hợp:

Lựa chọnTiếng Việt
EntrepreneurDoanh nhân / Chủ doanh nghiệp
Self-EmployedTự kinh doanh
EmployedNhân viên / Người làm thuê
Civil ServantCông chức, viên chức nhà nước
StudentHọc sinh / Sinh viên
RetiredĐã nghỉ hưu
UnemployedKhông có việc làm
OtherKhác (ghi rõ)

7.2 Chi tiết nghề nghiệp (Employment Details):

Ô khaiNội dungLưu ý
a) Tên công ty/trườngViết đầy đủ bằng tiếng AnhPhải khớp với hợp đồng lao động
b) Chức vụ/Khóa họcVí dụ: Marketing Manager / Student
c) Địa chỉĐịa chỉ công ty bằng tiếng Anh
d) Số điện thoạiĐiện thoại của công ty/trườngCó thể để trống nếu không biết

Mẹo: Nếu bạn là nội trợ hoặc làm nghề tự do, chọn Other và ghi rõ (ví dụ: Housewife, Freelancer).

Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 7
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 7

Mục 8: Chi Tiết Chuyến Đi (Details of Visit)

Đây là mục quan trọng bậc nhất, nhân viên thẩm tra sẽ đặc biệt chú ý đến tính logic và nhất quán của mục này.

8.1 Mục đích chuyến đi:

Lựa chọnMục đích
Tourism/TransitDu lịch / Quá cảnh
Meeting, ConferenceHội nghị, hội thảo
Medical TourismDu lịch kết hợp chữa bệnh
Business TripThương mại, kinh doanh
Study/TrainingDu học, đào tạo
WorkLàm việc
Visiting Family/FriendsThăm thân, thăm bạn bè
Marriage MigrantKết hôn và định cư
Diplomatic/OfficialNgoại giao, công vụ

8.2 Intended Period of Stay: Số ngày dự kiến ở lại. Điền số ngày cụ thể, ví dụ: 7 days, 10 days.

8.3 Intended Date of Entry: Ngày dự kiến bay sang Hàn Quốc (YYYY/MM/DD). Nên điền theo ngày trên vé máy bay.

8.4 Address in Korea: Điền tên + địa chỉ khách sạn bạn đã đặt, hoặc địa chỉ nhà người thân tại Hàn.

8.5 Contact No. in Korea: Số điện thoại khách sạn hoặc người thân bên Hàn.

8.6 Bạn đã từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây?

Nếu Có: điền số lần, mục đích và thời gian lưu trú từng chuyến. Thông tin này rất có lợi nếu bạn đã từng đến và về đúng hẹn — đây là dấu hiệu tốt với ĐSQ.

8.7 Bạn đã đến quốc gia nào khác trong 5 năm gần đây?

Liệt kê tất cả các nước đã đến, mục đích và thời gian. Lịch sử đi lại phong phú, đặc biệt là các nước phát triển (Mỹ, Nhật, châu Âu…) sẽ tăng uy tín hồ sơ đáng kể.

8.8 Bạn có người thân đang sinh sống tại Hàn Quốc?

Phạm vi “người thân” ở đây bao gồm: vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột; không tính bạn bè hay họ hàng xa.

8.9 Bạn có đi cùng thành viên gia đình trong chuyến này?

Nếu đi cùng vợ/chồng hoặc con cái, điền đầy đủ thông tin từng người.

Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 8
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 8

Mục 9: Thông Tin Người Mời (Details of Invitation) 

9.1 Bạn có người mời/tổ chức mời không?

Nếu xin visa du lịch thuần túy → thường tích No.

Nếu tích Yes (đi thăm thân, công tác, hội nghị…), cần điền:

Ô khaiNội dung
a) Tên người/tổ chức mờiHọ tên đầy đủ hoặc tên công ty
b) Ngày sinh / Mã số doanh nghiệpNgày sinh nếu là cá nhân; MST nếu là công ty
c) Mối quan hệFriend / Business Partner / Relative…
d) Địa chỉĐịa chỉ tại Hàn Quốc
e) Số điện thoạiSĐT liên hệ tại Hàn

Mục 10: Chi Phí Chuyến Đi (Funding Details) 

10.1 Tổng chi phí dự kiến (USD): Ước tính tổng chi phí cho toàn bộ chuyến đi, bao gồm vé máy bay, khách sạn, ăn uống và chi tiêu cá nhân. Điền con số thực tế, không nên điền quá thấp.

10.2 Ai sẽ chi trả cho chuyến đi?

Ô khaiNội dungVí dụ
a) Tên người/tổ chứcNếu tự trả, điền tên bạnNGUYEN VAN AN
b) Mối quan hệNếu tự trả, điền “Myself”Myself
c) Loại hỗ trợLoại tài chínhFinancial Support
d) Số điện thoạiSĐT của người chi trả+84 912345678

Nếu được công ty, người thân bảo lãnh tài chính, hãy điền thông tin của họ và đảm bảo có thư bảo lãnh đính kèm trong hồ sơ.

Mục 11: Trợ Giúp Khai Đơn (Assistance With This Form)

11.1 Có ai hỗ trợ bạn điền đơn không?

  • Nếu tự điền → tích No
  • Nếu nhờ đại lý, dịch vụ visa hoặc người thân điền hộ → tích Yes và điền thông tin của người đó: họ tên, ngày sinh, SĐT, mối quan hệ

Việc nhờ hỗ trợ điền đơn là hoàn toàn hợp lệ, ĐSQ không phân biệt hồ sơ tự nộp hay qua dịch vụ, miễn là thông tin chính xác.

Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 9 - 11
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 9 – 11

Mục 12: Cam Kết & Ký Tên (Declaration)

Đây là mục cuối cùng và bạn cần:

  1. Điền DATE OF APPLICATION – ngày tháng năm nộp đơn (YYYY/MM/DD)
  2. Điền APPLICANT NAME – họ tên đầy đủ của người xin visa
  3. Ký tay vào ô SIGNATURE OF APPLICANT

Lưu ý:

  • Người dưới 17 tuổi: phải có bố hoặc mẹ (hoặc người giám hộ hợp pháp) ký thay
  • Chữ ký phải ký sau khi in, không chấp nhận chữ ký số hay in sẵn

Bước cuối cùng: Sau khi hoàn tất tất cả các mục, quay lại Mục 1 để dán ảnh vào ô PHOTO ở góc trên bên phải của tờ khai.

Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 12
Đơn Xin Visa Hàn Quốc Mục 12

Checklist Kiểm Tra Trước Khi Nộp Hồ Sơ 

Trước khi cho hồ sơ vào phong bì, hãy đối chiếu danh sách này:

Về tờ khai:

[ ] Tờ khai in từ mẫu đơn chính thức mới nhất

[ ] Điền bằng tiếng Anh, không có lỗi chính tả

[ ] Tên trên đơn khớp hoàn toàn với hộ chiếu

[ ] Ngày sinh, số hộ chiếu, ngày cấp/hết hạn hộ chiếu đúng

[ ] Tất cả các mục bắt buộc đã được điền

[ ] Ảnh 3,5×4,5cm đã được dán (nền trắng, chụp trong 3 tháng)

[ ] Đã ký tay vào ô chữ ký

[ ] Tờ khai đặt ngoài cùng của hồ sơ

Về tính nhất quán hồ sơ:

[ ] Thông tin trên đơn khớp với hộ chiếu

[ ] Địa chỉ trên đơn khớp với hộ khẩu

[ ] Thông tin công ty/trường học khớp với xác nhận công tác / thẻ sinh viên

[ ] Mục đích chuyến đi logic với loại visa đăng ký

[ ] Ngày nhập cảnh dự kiến khớp với vé máy bay

[ ] Địa chỉ ở Hàn Quốc khớp với booking khách sạn

5 Lỗi Sai Phổ Biến Nhất Khi Điền Đơn Visa Hàn Quốc

Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất qua thực tế hàng ngàn hồ sơ:

Lỗi 1: Điền tên sai thứ tự hoặc sai chính tả

Nhiều người điền Given Name vào ô Family Name và ngược lại, hoặc viết nhầm dấu cách. Hãy mở hộ chiếu ra và sao chép y hệt.

Lỗi 2: Định dạng ngày tháng năm sai

Tờ khai yêu cầu YYYY/MM/DD, nhưng nhiều người điền DD/MM/YYYY theo thói quen Việt Nam. Ví dụ đúng: 1990/05/15 (không phải 15/05/1990).

Lỗi 3: Địa chỉ ở Hàn Quốc bỏ trống

Nhiều người chưa đặt khách sạn khi làm visa nên bỏ trống mục này. ĐSQ yêu cầu phải có thông tin nơi ở — hãy đặt khách sạn trước, ghi địa chỉ và số điện thoại vào đơn.

Lỗi 4: Mục đích chuyến đi mâu thuẫn với hồ sơ tài chính

Khai đi công tác nhưng không có thư mời từ đối tác Hàn Quốc, hoặc khai đi du lịch nhưng thư mời lại ghi “thăm thân” — sự mâu thuẫn này làm hồ sơ mất điểm nghiêm trọng.

Lỗi 5: Quên ký tên hoặc ký bằng mực mờ

Tờ khai không có chữ ký là hồ sơ không hợp lệ. Hãy ký bằng bút bi xanh hoặc đen, rõ ràng, đúng vào ô chỉ định.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu 1: Có thể điền đơn visa Hàn Quốc bằng tiếng Việt không?

Không. Toàn bộ thông tin trên đơn phải điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Điền tiếng Việt có dấu sẽ khiến hồ sơ bị từ chối.

Câu 2: Có thể điền đơn bằng bút chì không?

Không. Tờ khai phải được điền bằng bút bi mực đen hoặc xanh, hoặc điền trực tiếp trên file PDF rồi in ra. Bút chì không được chấp nhận.

Câu 3: Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc có thay đổi không?

Có. ĐSQ Hàn Quốc đã cập nhật mẫu đơn nhiều lần. Hãy luôn tải mẫu mới nhất từ trang chính thức trước khi làm hồ sơ.

Câu 4: Cần điền mục 9 (người mời) khi đi du lịch tự túc không?

Không bắt buộc. Nếu đi du lịch tự túc, không có người mời tại Hàn Quốc, bạn tích No ở mục 9.1 và bỏ trống phần còn lại.

Câu 5: Tôi thất nghiệp thì điền mục 7 như thế nào?

Tích vào ô Unemployed ở mục 7.1. Ở mục 7.2, có thể bỏ trống các thông tin công ty. Tuy nhiên, hồ sơ của người thất nghiệp cần có hồ sơ tài chính (sổ tiết kiệm, chứng minh tài sản) mạnh hơn để bù đắp.

Câu 6: Nếu tôi đã từng bị từ chối visa Hàn Quốc, có cần khai không?

Trong mẫu đơn hiện tại không có ô hỏi trực tiếp về lịch sử từ chối visa. Tuy nhiên, ĐSQ có hệ thống kiểm tra lịch sử, vì vậy hãy chuẩn bị hồ sơ thuyết phục hơn lần trước.

Câu 7: Visa Hàn Quốc xử lý trong bao lâu?

Thông thường mất từ 5–7 ngày làm việc. Trường hợp cần thẩm tra thêm có thể lên đến 4–8 tuần. Nên nộp hồ sơ trước ngày đi ít nhất 4–6 tuần.

Câu 8: Tôi có thể nộp hồ sơ trực tiếp không cần hẹn?

Hiện nay Trung tâm Visa Hàn Quốc tại Việt Nam yêu cầu đặt lịch hẹn trước tại website chính thức. Không nên đến trực tiếp mà không có hẹn.

Việc điền tờ khai xin visa Hàn Quốc tuy không quá phức tạp nhưng lại đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối trong từng thông tin nhỏ nhất. Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết trên đây, bạn đã có thể tự tin hoàn thiện bộ hồ sơ của mình một cách chỉn chu. Đừng quên rằng, một tờ khai logic và trung thực chính là “chìa khóa” giúp bạn ghi điểm trong mắt đại sứ quán. Chúc bạn có một hành trình thuận lợi và sớm cầm trên tay tấm visa đến với xứ sở kim chi!

Đánh giá bài viết
[yasr_visitor_votes]