Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Ý 2026
Đơn xin visa Ý (hay tờ khai Schengen dành cho Italy) là giấy tờ bắt buộc trong mọi hồ sơ xin visa – dù bạn đi du lịch, công tác hay thăm thân. Chỉ cần sai một thông tin nhỏ, hồ sơ của bạn có thể bị trả lại hoặc từ chối thẳng. Bài viết này hướng dẫn bạn điền đúng tất cả 37 mục, kèm ví dụ thực tế và những lỗi phổ biến nhất cần tránh.
Đơn Xin Visa Ý Là Gì?
Đơn xin visa Ý (tiếng Anh: Schengen Visa Application Form – Italy) là mẫu khai báo thông tin chuẩn của khối Schengen, do Đại sứ quán Ý hoặc trung tâm visa VFS Global cấp. Đây là giấy tờ bắt buộc số 1 trong hồ sơ xin visa Ý cho mọi mục đích: du lịch, công tác, thăm thân, học tập hay quá cảnh.
Ý sử dụng mẫu tờ khai giống hệt các nước Schengen (Pháp, Đức, Tây Ban Nha…). Điểm khác biệt là Ý có thêm hệ thống điền đơn online tại e-applicationvisa.esteri.it. Bạn có thể chọn điền online hoặc tải PDF về điền tay/gõ máy đều được chấp nhận.
Tờ khai cung cấp cho Đại sứ quán toàn bộ thông tin về nhân thân, mục đích chuyến đi, tài chính và lịch trình của bạn tại Ý. Mọi thông tin trên đơn sẽ được đối chiếu chéo với các giấy tờ còn lại trong hồ sơ. Chỉ cần một điểm mâu thuẫn, cán bộ lãnh sự có quyền từ chối cấp visa ngay lập tức.
Tải Mẫu Đơn Xin Visa Ý 2026
Có hai cách để lấy mẫu đơn chính thức:
| Cách | Link / Địa điểm | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1. Điền Online | e-applicationvisa.esteri.it | In thẳng sau khi điền, có mã QR xác minh | Cần có email để đăng ký |
| 2. Tải PDF | VFS Global Ý tại Việt Nam | Điền trực tiếp hoặc in ra điền tay | File PDF không hỗ trợ điền máy; cần chuyển sang Word hoặc dùng phần mềm Adobe Acrobat |
| ① Cá nhân | ② Hộ chiếu | ③ Liên hệ | ④ Chuyến đi | ⑤ Chi phí | ⑥ Ký tên |
Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Ý
Mẹo nhỏ: Đặt hộ chiếu ngay trước mặt và điền theo thứ tự từ mục 1 đến 37, từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Không bỏ qua mục nào trừ khi có ghi chú “nếu không áp dụng”.
NHÓM 1: THÔNG TIN CÁ NHÂN [Mục 1–11]
1 | Surname / Family name Họ Điền họ đúng như trên hộ chiếu, viết IN HOA. Ví dụ: NGUYEN |
2 | Surname at birth / Former family name/s Họ khi sinh (nếu đã thay đổi) Điền họ cũ nếu bạn đã thay đổi họ. Nếu chưa từng thay đổi thì bỏ trống. Ví dụ: Hầu hết người Việt: để trống |
3 | First name/s – Given name/s Tên đệm và tên Điền đầy đủ tên đệm và đúng với tên in trên hộ chiếu. Ví dụ: THI HONG AN |
4 | Date of birth (day-month-year) Ngày sinh Điền theo định dạng ngày-tháng-năm (DD-MM-YYYY). Không điền ngược. Ví dụ: 15-08-1990 |
5 | Place of birth Nơi sinh Ghi tên tỉnh/thành phố nơi sinh, viết phiên âm tiếng Anh. Ví dụ: Ha Noi / Ho Chi Minh City |
6 | Country of birth Quốc gia nơi sinh Điền: Vietnam. |
7 | Current nationality Quốc tịch hiện tại Điền Vietnamese. Nếu có quốc tịch khác lúc sinh, điền thêm vào ô ‘Nationality at birth’. Ví dụ: Vietnamese |
8 | Sex Giới tính Đánh dấu ✓ hoặc × vào ô phù hợp: Male (Nam) hoặc Female (Nữ). |
9 | Marital status Tình trạng hôn nhân Chọn một trong: Single (Độc thân) · Married (Đã kết hôn) · Separated (Ly thân) · Divorced (Ly hôn) · Widow(er) (Góa) · Other (Khác). |
10 | In the case of minors Thông tin người giám hộ (trẻ dưới 18 tuổi) Điền họ tên đầy đủ, địa chỉ và quốc tịch của cha/mẹ hoặc người giám hộ. Nếu bạn là người lớn thì bỏ trống. |
11 | National identity number Số CCCD / CMND Điền số Căn cước công dân 12 số hoặc CMND 9 số. Thông tin bắt buộc, bạn không được bỏ trống. Ví dụ: 079203001234 |
NHÓM 2: THÔNG TIN HỘ CHIẾU [Mục 12–16]
12 | Type of travel document Loại hộ chiếu Hầu hết người Việt Nam chọn ô: Ordinary passport (Hộ chiếu phổ thông). Ví dụ: Ordinary passport |
13 | Number of travel document Số hộ chiếu Sao chép chính xác số hộ chiếu trên trang thông tin. Không nhầm chữ O với số 0. Ví dụ: B1234567 |
14 | Date of issue Ngày cấp hộ chiếu Điền theo định dạng ngày-tháng-năm, đúng như ghi trong hộ chiếu. Ví dụ: 10-03-2021 |
15 | Valid until Ngày hết hạn hộ chiếu Hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày dự định rời khỏi Schengen. Nếu sắp hết hạn, làm mới trước. Ví dụ: 09-03-2031 |
16 | Issued by Cơ quan cấp hộ chiếu LUÔN điền: “Immigration Department” – Đây là tên tiếng Anh của Cục/Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh. *Đây là một trong những lỗi khi điền tờ khai xin visa mà mọi người hay mắc phải nhiều nhất. Các bạn lưu ý nhé! |
NHÓM 3: LIÊN HỆ & NGHỀ NGHIỆP [Mục 17–20]
17 | Applicant’s home address Địa chỉ thường trú Ghi địa chỉ đầy đủ nơi đang sống (số nhà, đường, phường, quận, tỉnh/thành) phiên âm tiếng Anh. Kèm email. Ví dụ: 12 Nguyen Hue St, District 1, Ho Chi Minh City |
18a | Telephone number(s) Số điện thoại Điền số di động đang dùng, kèm mã quốc gia +84. Ví dụ: +84 912 345 678 |
18b | Residence in another country Cư trú tại quốc gia khác? Nếu đang sống và làm việc ở nước ngoài: chọn Yes và cung cấp số giấy phép cư trú. Nếu đang ở Việt Nam: chọn No. |
19 | Current occupation Nghề nghiệp hiện tại Ghi rõ nghề nghiệp thực tế bằng tiếng Anh. Xem bảng gợi ý bên dưới. Ví dụ: Office Employee / Student / Business Owner |
20 | Employer’s name and address Tên & địa chỉ nơi làm việc / trường học Điền tên công ty và địa chỉ đầy đủ. Học sinh/sinh viên: điền tên và địa chỉ trường. Phải khớp với giấy xác nhận trong hồ sơ. |
Bảng nghề nghiệp tiếng Anh thường gặp
Nghề nghiệp phổ biến | Tiếng Anh (điền vào mục 19) |
Nhân viên văn phòng | Office Employee |
Kỹ sư / Lập trình viên | Engineer / Software Developer |
Giáo viên / Giảng viên | Teacher / Lecturer |
Bác sĩ / Y tá | Doctor / Nurse |
Kinh doanh / Tự làm chủ | Business Owner / Self-employed |
Sinh viên | Student |
Hưu trí | Retired |
Nội trợ | Housewife / Homemaker |
Nhân viên nhà nước | Government Employee / Civil Servant |
NHÓM 4: THÔNG TIN CHUYẾN ĐI [Mục 21–30]
Thông tin chuyến đi là phần Đại sứ quán đọc kỹ nhất. Mọi chi tiết ở đây phải hoàn toàn nhất quán với vé máy bay, đặt phòng khách sạn và lịch trình đính kèm trong hồ sơ.
21 | Main purpose(s) of the journey Mục đích chính của chuyến đi Chọn một mục đích chính: Tourism · Business · Visiting family or friends · Cultural · Sports · Official visit · Medical reasons · Study · Transit · Airport transit · Other. Ví dụ: Du lịch → Tourism |
22 | Member State(s) of destination Nước đến trong vùng Schengen Liệt kê TẤT CẢ các nước Schengen bạn sẽ ghé thăm. Chỉ đến Ý: ghi “Italy”. Đi thêm: ghi “Italy, France, Germany”. Phải khớp với lịch trình. Ví dụ: Italy |
23 | Member State of first entry Nước Schengen đầu tiên nhập cảnh Điền tên nước bạn đặt chân vào vùng Schengen đầu tiên (không phải nước quá cảnh). Lưu ý: Nộp visa ở nước này! Ví dụ: Italy (nếu bay thẳng Rome) |
24 | Number of entries requested Số lần nhập cảnh Single entry (1 lần) · Two entries (2 lần) · Multiple entries (Nhiều lần, cần lý do thuyết phục). Ví dụ: Nếu chỉ nhập cảnh 1 lần bạn chọn Single entry |
25 | Duration of intended stay or transit Số ngày dự định lưu trú Điền TỔNG số ngày ở trong vùng Schengen (tính cả ngày đến và ngày đi). Tối đa 90 ngày / 180 ngày. Ví dụ: 10 |
26 | Schengen visas issued during past 3 years Đã có visa Schengen trong 3 năm qua? Chọn No nếu chưa có. Chọn Yes và điền thời hạn nếu đã từng có. Lịch sử visa là lợi thế lớn! |
27 | Fingerprints collected previously Đã lấy dấu vân tay cho visa Schengen trước? Chọn No nếu là lần đầu nộp. Chọn Yes nếu đã lấy trước đó; ghi ngày nếu nhớ. |
28 | Entry permit for final country Giấy phép nhập cảnh nước cuối cùng (nếu có) Chỉ điền nếu nước cuối trong hành trình yêu cầu visa riêng. Toàn hành trình trong Schengen: bỏ qua mục này. |
29 | Intended date of arrival in Schengen area Ngày dự định nhập cảnh vào Schengen Điền ngày bay đến theo vé máy bay (ngày hạ cánh). Định dạng: ngày-tháng-năm. Ví dụ: 15-06-2026 |
30 | Intended date of departure from Schengen area Ngày dự định rời Schengen Điền ngày bay về Việt Nam (hoặc sang nước ngoài Schengen). Phải khớp chính xác với vé máy bay chiều về. Ví dụ: 25-06-2026 |
NHÓM 5: BẢO LÃNH, CHI PHÍ & KÝ TÊN [Mục 31–37]
Nếu bạn có người thân là công dân EU, EEA hoặc Thụy Sĩ (CH): điền mục 34–35, bỏ qua 31–33. Nếu KHÔNG có người thân EU/EEA/CH: điền 31–33, bỏ qua 34–35.
31 | Name of inviting person(s) / hotel(s) Tên người mời hoặc khách sạn Có người mời: điền họ tên, địa chỉ, email của họ. Đi tự túc: điền tên khách sạn đã đặt phòng, kèm địa chỉ và email. |
32 | Name and address of inviting company/organisation Tên công ty / tổ chức mời (nếu đi công tác) Chỉ điền khi đi theo lời mời doanh nghiệp, tổ chức tại Ý. Khách du lịch bỏ trống. |
33 | Cost of travelling and living Nguồn chi phí chuyến đi “By the applicant himself/herself”: tự chi trả (phổ biến nhất). Hoặc “By a sponsor” nếu có người bảo lãnh, ghi rõ đó là ai. Ví dụ: By the applicant himself/herself |
34 | Personal data of family member EU/EEA/CH Thông tin người thân là công dân EU/EEA/CH (nếu có) Điền họ tên, ngày sinh, quốc tịch và số hộ chiếu của người thân đó. Kèm giấy chứng minh quan hệ. |
35 | Family relationship with EU/EEA/CH citizen Mối quan hệ với người thân EU/EEA/CH Chọn: Spouse (Vợ/Chồng) · Child (Con) · Grandchild (Cháu) · Dependent ascendant. Chỉ điền nếu có mục 34. |
36 | Place and date Nơi và ngày làm đơn Điền tên thành phố (tiếng Anh) và ngày bạn ký đơn. Ví dụ: Ho Chi Minh City, 15-04-2026 |
37 | Signature Chữ ký Ký tên TRỰC TIẾP vào ô chữ ký trên tờ khai (không dán chữ ký in). Trẻ vị thành niên: cha/mẹ hoặc người giám hộ ký thay. |
8 Lưu Ý Quan Trọng Khi Điền Form Xin Visa Ý
- Điền bằng tiếng Anh toàn bộ, không sử dụng tiếng Việt dù chỉ một từ.
- Chữ IN HOA hoặc thường đều chấp nhận, nhưng hãy nhất quán trong toàn bộ đơn.
- Đánh máy hoặc viết tay đều được, nếu viết tay, dùng bút mực đen hoặc xanh, chữ rõ ràng.
- Đánh dấu ✓ hoặc × vào các ô chọn, không khoanh tròn hoặc tô đen.
- Không tẩy xóa hoặc dùng bút xóa, nếu điền sai, in lại và điền tờ mới.
- File PDF không hỗ trợ điền trực tiếp, chuyển sang Word hoặc dùng Adobe Acrobat, hoặc điền online.
- Dán ảnh trước khi nộp, ảnh 3×4 cm, nền trắng, chụp trong vòng 3 tháng gần nhất.
- Kiểm tra chéo lần cuối, so sánh từng mục trong đơn với hộ chiếu, vé máy bay và booking khách sạn.
Những Lỗi Phổ Biến Nhất Khiến Visa Bị Từ Chối
❌ Sai | ✅ Đúng |
Mục 16: Điền tên tỉnh hoặc “Cục QLXNC” | Mục 16: Phải điền “Immigration Department” |
Mục 22: Ghi “Italy” nhưng lịch trình có ghé Pháp | Mục 22: Phải ghi “Italy, France” đúng lịch trình |
Điền ngày theo định dạng năm-tháng-ngày | Luôn điền theo định dạng ngày-tháng-năm (DD-MM-YYYY) |
Mục 25: Số ngày không khớp với booking khách sạn | Số ngày = số đêm khách sạn + 1 (ngày đến) |
Để trống mục 11 (số CCCD/CMND) | Bắt buộc điền số CCCD 12 số hoặc CMND 9 số |
Không ký tên vào mục 37 hoặc quên ký phần cam kết cuối đơn | Phải ký cả mục 37 VÀ phần cam kết ở trang cuối |
🚫 Lỗi nghiêm trọng nhất: Khai không trung thực
Mọi thông tin khai trong đơn sẽ được Đại sứ quán xác minh. Nếu phát hiện khai gian dối (che giấu lịch sử bị từ chối visa, khai sai nơi làm việc), bạn có thể bị CẤM xin visa Schengen 10 năm. Hãy luôn khai trung thực.
Yêu Cầu Ảnh Dán Vào Đơn Xin Visa Ý
Tiêu chí | Yêu cầu |
Kích thước | 3.5 × 4.5 cm (chuẩn châu Âu) hoặc 3 × 4 cm |
Nền | Nền trắng đồng nhất, không có họa tiết |
Thời gian chụp | Trong vòng 3 tháng gần nhất |
Hướng nhìn | Nhìn thẳng vào ống kính, mắt mở, miệng ngậm tự nhiên |
Kính mắt | Không đeo kính (quy định mới từ 2022) |
Mũ / phụ kiện | Không đội mũ (trừ lý do tôn giáo) |
Khuôn mặt | Chiếm 70–80% diện tích ảnh, rõ nét, không lóa sáng |
Số lượng | 2 ảnh (1 dán vào đơn, 1 để dự phòng) |
Bảng Tra Cứu Nhanh
Mục | Tên trường (Tiếng Anh) | Nội dung điền | Bắt buộc? |
1 | Surname | Họ (như hộ chiếu) | ✅ |
2 | Surname at birth | Họ cũ (nếu có) | Nếu có |
3 | First name/s | Tên đệm + Tên | ✅ |
4 | Date of birth | Ngày-Tháng-Năm sinh | ✅ |
5 | Place of birth | Tỉnh/TP nơi sinh | ✅ |
6 | Country of birth | Vietnam | ✅ |
7 | Current nationality | Vietnamese | ✅ |
8 | Sex | Male / Female | ✅ |
9 | Marital status | Tình trạng hôn nhân | ✅ |
10 | In case of minors | Thông tin giám hộ (trẻ em) | Nếu có |
11 | National identity number | Số CCCD/CMND | ✅ |
12 | Type of travel document | Ordinary passport | ✅ |
13 | Number of travel document | Số hộ chiếu | ✅ |
14 | Date of issue | Ngày cấp hộ chiếu | ✅ |
15 | Valid until | Ngày hết hạn hộ chiếu | ✅ |
16 | Issued by | Immigration Department | ✅ |
17 | Home address + email | Địa chỉ thường trú + email | ✅ |
18 | Telephone / Residence abroad | SĐT + cư trú nước ngoài | ✅ |
19 | Current occupation | Nghề nghiệp hiện tại | ✅ |
20 | Employer / School | Tên và địa chỉ cty/trường | ✅ |
21 | Main purpose | Mục đích chuyến đi | ✅ |
22 | Member State(s) of destination | Các nước Schengen đến | ✅ |
23 | Member State of first entry | Nước Schengen nhập cảnh đầu | ✅ |
24 | Number of entries | 1 lần / 2 lần / Nhiều lần | ✅ |
25 | Duration of stay | Tổng số ngày lưu trú | ✅ |
26 | Previous Schengen visas | Visa Schengen 3 năm qua | ✅ |
27 | Fingerprints collected | Đã lấy vân tay trước? | ✅ |
28 | Entry permit final country | Visa nước cuối (nếu cần) | Nếu có |
29 | Date of arrival | Ngày nhập cảnh Schengen | ✅ |
30 | Date of departure | Ngày rời Schengen | ✅ |
31 | Inviting person / Hotel | Người mời hoặc khách sạn | ✅ |
32 | Inviting company | Công ty mời (công tác) | Nếu có |
33 | Cost of travel | Nguồn chi phí chuyến đi | ✅ |
34 | Family member EU/EEA/CH | Thông tin người thân EU | Nếu có |
35 | Family relationship | Quan hệ với người thân EU | Nếu có |
36 | Place and date | Nơi và ngày làm đơn | ✅ |
37 | Signature | Chữ ký tay | ✅ |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đơn xin visa Ý điền bằng ngôn ngữ gì?
Toàn bộ đơn xin visa Ý phải điền bằng tiếng Anh. Tuyệt đối không điền bằng tiếng Việt dù chỉ một từ. Có thể viết IN HOA hoặc chữ thường, đánh máy hoặc viết tay đều được chấp nhận.
Tải mẫu đơn xin visa Ý ở đâu là chính thức nhất?
Truy cập trực tiếp https://e-applicationvisa.esteri.it/index.html để điền online (khuyến nghị) hoặc tải PDF từ trang VFS Global Italy Vietnam.
Điền sai thông tin trong đơn có bị từ chối visa không?
Có. Ngay cả một thông tin nhỏ không khớp đều có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối. Hãy luôn kiểm tra lại từng mục trước khi in và ký.
Thời gian xét duyệt visa Ý mất bao lâu?
Thông thường từ 10–15 ngày làm việc. Mùa cao điểm hoặc hồ sơ phức tạp có thể lên đến 30 ngày. Nên nộp hồ sơ trước ngày khởi hành ít nhất 4–6 tuần.
Mục “Issued by” (mục 16) cần điền gì?
Người Việt Nam điền: “Immigration Department” – tên tiếng Anh chính thức của Cục/Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh. Đây là lỗi rất phổ biến – nhiều người điền tên tỉnh hoặc để trống mục này.
Visa Ý có đi được các nước Schengen khác không?
Có. Visa Schengen cấp bởi Ý cho phép di chuyển tự do trong toàn bộ 27 nước thuộc vùng Schengen trong thời hạn còn hiệu lực. Tuy nhiên, bạn nên xin visa từ nước lưu trú lâu nhất hoặc nước nhập cảnh đầu tiên.
Có thể ký vào đơn bằng chữ ký điện tử không?
Không. Chữ ký tại mục 37 phải là chữ ký tay viết trực tiếp lên tờ khai đã in. Không chấp nhận chữ ký chèn ảnh, chữ ký điện tử hay chữ ký scan.
Bài viết được cập nhật theo quy định của Đại sứ quán Ý và VFS Global tháng 4/2026. Các yêu cầu về hồ sơ visa có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy bạn nên kiểm tra lại thông tin mới nhất trên website chính thức trước khi nộp.
Nếu muốn tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro khi chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể liên hệ Hong Ngoc Ha Travel để được tư vấn và hỗ trợ trọn gói dịch vụ visa Ý.






