Visa Hàn Quốc 10 Năm: Điều Kiện, Hồ Sơ & Thủ Tục Xin Chi Tiết

Visa Hàn Quốc 10 Năm: Điều Kiện, Hồ Sơ & Thủ Tục Xin Chi Tiết


Đánh giá bài viết
[yasr_visitor_votes]

Sở hữu Visa Hàn Quốc 10 năm mang lại đặc quyền nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin lại thị thực. Tuy nhiên, tỷ lệ đánh rớt hiện nay rất cao do đương đơn không nắm rõ các thay đổi trong luật xét duyệt năm 2026. Bài viết dưới đây từ Hong Ngoc Ha Travel sẽ cung cấp dữ liệu minh bạch, dựa trên thông tin chính thức từ Trung tâm tiếp nhận thị thực Hàn Quốc (KVAC), giúp bạn tự đánh giá chính xác điều kiện hồ sơ trước khi nộp.

Visa Hàn Quốc 10 Năm Là Gì?

Visa Hàn Quốc 10 năm là loại thị thực ngắn hạn đặc biệt, cho phép người sở hữu nhập cảnh vào Hàn Quốc nhiều lần trong suốt 10 năm kể từ ngày được cấp. Mỗi lần nhập cảnh, bạn được phép lưu trú tối đa 30 ngày.

Loại visa này được thiết kế dành cho những người có nhu cầu đến Hàn Quốc thường xuyên với mục đích: du lịch, tham dự hội thảo, công tác thương mại, nghiên cứu hoặc thăm thân. Điểm đặc biệt, bạn hoàn toàn không cần xin visa lại trong suốt 10 năm, miễn là không vi phạm quy định lưu trú.

Ký hiệu C-3-1 và C-3-9 khác nhau thế nào?

Thực chất đây là cùng một loại visa 10 năm, chỉ khác về đơn vị xét duyệt:

  • C-3-1: Do Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP. Hồ Chí Minh xét duyệt (áp dụng cho người có hộ khẩu từ Khánh Hòa trở vào Nam)
  • C-3-9: Do Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội xét duyệt (áp dụng cho người có hộ khẩu từ Quảng Trị trở ra Bắc)
Mẫu Visa Hàn Quốc 10 Năm
Mẫu Visa Hàn Quốc 10 Năm

5 Lợi Ích Nổi Bật Khi Sở Hữu Visa Hàn Quốc 10 Năm

Dưới đây là 5 lợi ích nổi bật nhất mà tấm visa quyền lực này mang lại:

1. Tiết kiệm chi phí đáng kể

Chỉ trả 80 USD một lần duy nhất, thời hạn trong 10 năm. Nếu bạn đi Hàn Quốc 2 lần/năm, tổng lệ phí visa trong 10 năm khi dùng visa ngắn hạn có thể lên tới 400–900 USD, gấp nhiều lần so với visa 10 năm.

2. Chủ động hoàn toàn về lịch trình

Bắt được vé máy bay giá rẻ? Có việc công tác gấp? Muốn đi du lịch tự phát cuối tuần? Với visa 10 năm, bạn chỉ cần đặt vé và lên đường không cần chờ xét duyệt visa, không lo trễ hạn nộp hồ sơ.

3. Tăng uy tín hồ sơ cho visa nước khác

Sở hữu visa Hàn Quốc 10 năm (multiple entry) là tín hiệu tích cực đối với các cơ quan lãnh sự Mỹ, Schengen, Nhật Bản… Hồ sơ của bạn thể hiện lịch sử nhập cảnh sạch và khả năng tuân thủ pháp luật xuất nhập cảnh.

4. Thuận lợi cho công tác và kinh doanh

Doanh nhân, chuyên gia thường xuyên giao lưu với đối tác Hàn Quốc sẽ không còn bị gián đoạn công việc vì thủ tục visa. Mỗi chuyến công tác tiết kiệm được 2–3 tuần thời gian chờ.

5. Thăm thân linh hoạt, gắn kết gia đình

Với nhiều gia đình có người thân định cư hoặc đang học tập, làm việc tại Hàn Quốc, visa 10 năm giúp các chuyến thăm diễn ra tự nhiên và thường xuyên hơn.

Ai Đủ Điều Kiện Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm?

Nộp hồ sơ xin visa  khi không đủ điều kiện đồng nghĩa với mất phí không hoàn lại. Do vậy, bạn hãy kiểm tra kỹ điều kiện xin visa Hàn Quốc 10 năm trước khi chuẩn bị bất kỳ giấy tờ nào nhé. 

Theo quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc, visa 10 năm được cấp cho công dân Việt Nam thuộc một trong các nhóm đối tượng sau:

Nhóm 1: Người có chuyên môn cao 

  • Diện chuyên môn bao gồm: bác sĩ, luật sư, kiểm toán viên được cấp phép, giáo sư đại học và các ngành nghề chuyên môn tương đương. Bạn cần có bằng hành nghề hoặc giấy phép hoạt động được công nhận chính thức.

Nhóm 2: Người có học vị cao

Áp dụng cho người:

  • Có bằng cử nhân đại học hệ 4 năm tốt nghiệp tại Hàn Quốc, hoặc
  • Có bằng thạc sĩ trở lên được cấp bởi cơ sở giáo dục ở nước ngoài (bao gồm Việt Nam)

Lưu ý quan trọng: Nhóm này chỉ được cấp visa để đến Hàn Quốc với mục đích du lịch hoặc công tác. Tuyệt đối không áp dụng cho mục đích lao động, làm việc.

Nhóm 3: Lãnh đạo, quản lý, nhân viên của doanh nghiệp lớn

  • Người đại diện pháp luật (Tổng Giám đốc / CEO) của doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp tư nhân có vốn điều lệ từ 4 triệu USD (tương đương khoảng 5 tỷ KRW hoặc ~97 tỷ đồng theo tỷ giá hiện tại), gia đình của đối tượng này đi cùng sẽ được xét cấp visa 5 năm.
  • Cấp quản lý làm việc từ 1 năm trở lên tại các doanh nghiệp thuộc Top 100 công ty lớn nhất Việt Nam.
  • Nhân viên chính thức đã làm việc trên 03 năm tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư vào Hàn Quốc từ 1 triệu đô la Mỹ trở lên

Nhóm 4: Cán bộ, công chức nhà nước cấp cao

  • Đại biểu Quốc Hội đang đương nhiệm.
  • Công chức đang làm việc tại các cơ quan trung ương (Bộ, Ban, Ngành của Chính phủ Việt Nam) từ cấp trưởng phòng trở lên. Đây cũng là nhóm duy nhất mà gia đình đi cùng được xét cấp visa 10 năm (các nhóm khác gia đình chỉ được xét 5 năm hoặc không được xét cùng).

Nhóm 5: Lịch sử du lịch mạnh

  • Người có thị nhập cảnh hoặc đã từng nhập cảnh các nước thuộc khối OECD trong 01 năm trở lại đây.

※ 22 nước OECD: Áo, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ai-xơ-len, Ai-len, Ý, Luxemburg, Hà Lan, Niu zơ len, Na Uy, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Anh, Mỹ, Canada, Úc, Phần Lan

Nhóm 6: Người có lịch sử nhập cảnh Hàn Quốc tốt

Đây là nhóm “mở” nhất không yêu cầu bằng cấp hay chức vụ, nhưng đòi hỏi:

  • Đã nhập cảnh vào Hàn Quốc ít nhất 4 lần trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp hồ sơ
  • Tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về xuất nhập cảnh trong tất cả các lần đến Hàn (không quá hạn lưu trú, không vi phạm)
  • Là công dân Việt Nam, không có tiền án tại Hàn Quốc hoặc các quốc gia khác

Nhóm 7: Người có hộ khẩu Hà Nội

  • Khách hàng có hộ khẩu tại Hà Nội, khi nộp hồ sơ bắt buộc phải có Giấy xác nhận thông tin về cư trú (Mẫu CT07) bản gốc và chứng minh được quá trình cư trú thực tế ổn định. Cơ quan lãnh sự đang kiểm soát cực kỳ gắt gao tiêu chí này.

Điều kiện bắt buộc chung

Dù thuộc nhóm nào phía trên, bạn cũng phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

  • Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc
  • Chứng minh được năng lực tài chính ổn định (tài khoản ngân hàng, tài sản, thu nhập)
  • Có mục đích nhập cảnh rõ ràng và chứng minh được mối quan hệ ràng buộc tại Việt Nam (công việc, gia đình, tài sản)
  • Không có tiền án tiền sự tại Hàn Quốc hoặc các quốc gia khác

Lưu ý đặc biệt cho người nước ngoài xin visa tại Việt Nam: Nếu bạn có quốc tịch khác Việt Nam, bạn phải có visa Việt Nam từ 2 năm trở lên và đã lưu trú liên tục tại Việt Nam ít nhất 2 năm mới được phép nộp hồ sơ xin visa Hàn Quốc tại Việt Nam.

Hồ Sơ Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm Cần Chuẩn Bị Gì?

Hồ sơ là yếu tố quyết định tấm visa của bạn. Dưới đây là checklist đầy đủ theo từng nhóm đối tượng.

Giấy tờ bắt buộc 

  • Hộ chiếu gốc + bản sao (còn hạn ≥ 6 tháng, thể hiện nơi sinh)
  • Bản sao CCCD/CMND (2 mặt)
  • Tờ khai xin visa Hàn Quốc (mẫu điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, in ra, dán ảnh, ký tên)
  • Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn Tổng Lãnh sự quán (4 ảnh, 35×45mm)
  • Giấy xác nhận cư trú CT07/CT08 (bản gốc, không quá 3 tháng)

Lưu ý khi điền tờ khai visa:

  • Mục 1.6: Ghi đúng thông tin cư trú theo CCCD (không phải theo hộ khẩu cũ)
  • Mục 8.8: Bắt buộc khai đúng thông tin người thân bên Hàn Quốc (nếu có) và kèm theo giấy xác nhận mối quan hệ

>> Xem chi tiết: Hướng dẫn điền tờ khai khi xin Hàn Quốc

Chứng minh tài chính

Đây là nhóm giấy tờ nhiều người hay bỏ sót hoặc chuẩn bị không đủ:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất (bản gốc hoặc bản xác nhận của ngân hàng)
  • Sổ tiết kiệm: tối thiểu 5.000 USD, đã gửi ít nhất 3 tháng liên tục
  • Tài sản bổ sung (nếu có): giấy tờ đất đai, nhà ở, đăng ký xe… để tăng thêm ràng buộc tài chính tại Việt Nam

Chứng minh mục đích chuyến đi

  • Lịch trình dự kiến
  • Thư mời (nếu đi hội thảo, công tác)
  • Vé máy bay đã đặt (xác nhận đặt chỗ)
  • Đặt phòng khách sạn (xác nhận booking)

Giấy tờ bổ sung theo nhóm đối tượng

Nhóm 1: Người Có Chuyên Môn Cao

Giấy tờ chứng minh chuyên môn

Nghề nghiệp

Giấy tờ chứng minh

Bác sĩ / Y sĩ

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh (bản gốc + dịch công chứng)

Luật sư

Thẻ luật sư do Liên đoàn Luật sư Việt Nam cấp (bản gốc + dịch công chứng)

Kiểm toán viên

Chứng chỉ kiểm toán viên được Bộ Tài chính công nhận (bản gốc + dịch công chứng)

Giáo sư / Giảng viên ĐH

Quyết định bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư, hoặc hợp đồng giảng viên đại học (dịch công chứng)

Kiến trúc sư / Kỹ sư có chứng chỉ

Chứng chỉ hành nghề được cơ quan có thẩm quyền cấp (dịch công chứng)

Giấy tờ chứng minh công việc hiện tại

  • Hợp đồng lao động hiện hành hoặc Quyết định tuyển dụng/bổ nhiệm (dịch công chứng)
  • Giấy xác nhận đang công tác (do cơ quan/đơn vị cấp trong vòng 3 tháng, dịch công chứng)

Lưu ý: Đây là nhóm có tỷ lệ duyệt visa 10 năm cao nhưng hồ sơ cần thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín. Chứng chỉ hành nghề là “chìa khóa” của nhóm này, hãy đảm bảo bản dịch công chứng còn hạn và bản gốc được mang theo đối chiếu.

Nhóm 2: Người Có Học Vị Cao

Giấy tờ chứng minh học vị

Trường hợp

Giấy tờ

Bằng thạc sĩ/tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài (không phải Hàn Quốc)

Bằng tốt nghiệp gốc + dịch công chứng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

Bằng cử nhân 4 năm tại Hàn Quốc

Bằng tốt nghiệp gốc (tiếng Hàn, không cần dịch)

Giấy tờ chứng minh công việc / tình trạng hiện tại

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận đang công tác (dịch công chứng)
  • Nếu là giảng viên, nghiên cứu sinh: quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng nghiên cứu

Lưu ý: Lãnh sự quán đặc biệt chú ý đến việc đương đơn nhóm này có chứng minh được “ràng buộc” tại Việt Nam hay không. Hãy chuẩn bị thêm bằng chứng về công việc ổn định, gia đình, tài sản để tăng thuyết phục.

Nhóm 3: Lãnh Đạo, Quản Lý, Nhân Viên Doanh Nghiệp Lớn

Nhóm này gồm 3 diện riêng biệt với yêu cầu hồ sơ khác nhau:

Người đại diện pháp luật (CEO / Tổng Giám đốc) của doanh nghiệp vốn lớn

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản gốc + dịch công chứng, cập nhật mới nhất trong 3 tháng)
  • Tài liệu chứng minh vốn điều lệ từ 4 triệu USD: báo cáo tài chính được kiểm toán năm gần nhất, hoặc xác nhận vốn từ ngân hàng (dịch công chứng)
  • Quyết định bổ nhiệm Tổng Giám đốc / Giám đốc / Người đại diện pháp luật (dịch công chứng)
  • Hợp đồng lao động với doanh nghiệp (nếu có, dịch công chứng)

Hồ sơ gia đình đi cùng (xét visa 5 năm):

  • Giấy khai sinh (dịch công chứng)
  • Giấy đăng ký kết hôn (dịch công chứng)
  • Giấy xác nhận quan hệ gia đình (CT07/CT08)

Cấp quản lý tại Top 100 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

  • Hợp đồng lao động đang còn hiệu lực (dịch công chứng)
  • Giấy xác nhận đang công tác, ghi rõ chức danh quản lý và thâm niên từ 1 năm trở lên (dịch công chứng, cấp trong vòng 3 tháng)
  • Bằng chứng doanh nghiệp thuộc Top 100: tài liệu xếp hạng chính thức, hoặc giấy tờ công ty thể hiện quy mô (dịch công chứng)
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (dịch công chứng)

Nhân viên chính thức tại doanh nghiệp có vốn đầu tư vào Hàn Quốc

  • Hợp đồng lao động (dịch công chứng) phải thể hiện rõ ngày bắt đầu làm việc để chứng minh hơn 3 năm
  • Giấy xác nhận công tác ghi rõ ngày bắt đầu, chức vụ hiện tại (dịch công chứng)
  • Tài liệu chứng minh doanh nghiệp có vốn đầu tư vào Hàn Quốc từ 1 triệu USD: giấy phép đầu tư ra nước ngoài, xác nhận của cơ quan đăng ký đầu tư, hoặc tài liệu giao dịch thương mại với Hàn Quốc (dịch công chứng)
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (dịch công chứng)

Lưu ý: Giấy tờ chứng minh quy mô doanh nghiệp (vốn, xếp hạng, đầu tư nước ngoài) là điểm khó nhất của nhóm này. Nhiều hồ sơ bị từ chối vì không có tài liệu xác thực đủ thuyết phục. Hãy xin xác nhận chính thức từ cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc ngân hàng thay vì chỉ dùng tài liệu nội bộ.

Nhóm 4: Cán Bộ, Công Chức Nhà Nước Cấp Cao

Giấy tờ chứng minh chức vụ

  • Đại biểu Quốc hội: Thẻ Đại biểu Quốc hội còn hiệu lực (bản sao + dịch công chứng)
  • Công chức cấp trưởng phòng trở lên: Quyết định bổ nhiệm chức danh (dịch công chứng)
  • Giấy xác nhận đang công tác, ghi rõ cơ quan thuộc hệ thống trung ương, chức vụ và thời gian công tác (dịch công chứng, cấp trong vòng 3 tháng)

Hồ sơ gia đình đi cùng (xét visa 10 năm)

  • Giấy đăng ký kết hôn (bản gốc + dịch công chứng) — cho vợ/chồng
  • Giấy khai sinh (bản gốc + dịch công chứng) — cho con
  • CT07/CT08 thể hiện quan hệ gia đình (bản gốc)
  • Hộ chiếu, CCCD, ảnh thẻ của từng thành viên gia đình
  • Tờ khai visa riêng cho từng thành viên (kể cả trẻ em)

Lưu ý: Cơ quan lãnh sự xác minh kỹ thông tin về đơn vị công tác. Giấy xác nhận công tác phải thể hiện rõ đây là cơ quan trung ương (Bộ, Tổng cục, Vụ, Ban…) không phải cơ quan địa phương hay đơn vị sự nghiệp trực thuộc địa phương.

Nhóm 5: Người Có Lịch Sử Du Lịch Mạnh

Bằng chứng lịch sử nhập cảnh OECD

  • Hộ chiếu gốc có dấu nhập/xuất cảnh vào quốc gia OECD trong vòng 1 năm qua
  • Hoặc visa OECD còn hiệu lực (được dán hoặc cấp dạng e-visa) trong hộ chiếu hiện tại hoặc hộ chiếu cũ
  • Nếu hộ chiếu cũ đã hết hạn: mang theo cả hộ chiếu cũ để chứng minh lịch sử nhập cảnh

Giấy tờ chứng minh công việc

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận đang công tác (dịch công chứng)

Lưu ý: Nếu bạn có visa Mỹ, Schengen, Úc hay các nước OECD đang còn hạn là con đường ngắn nhất để xin visa 10 năm. Điều quan trọng là dấu nhập cảnh phải trong vòng 1 năm có visa nhưng chưa đi không đủ điều kiện. Nếu visa còn hiệu lực nhưng chưa sử dụng, hãy nhập cảnh nước OECD đó ít nhất một lần trước khi xin visa Hàn Quốc 10 năm.

Nhóm 6: Người Có Lịch Sử Nhập Cảnh Hàn Quốc Tốt

Bằng chứng lịch sử nhập cảnh Hàn Quốc

  • Hộ chiếu gốc hiện tại có đầy đủ dấu nhập/xuất cảnh Hàn Quốc
  • Hộ chiếu cũ (nếu một số lần nhập cảnh ghi trên hộ chiếu đã hết hạn) — mang theo toàn bộ để chứng minh đủ 4 lần trong 2 năm
  • Tổng cộng hộ chiếu cũ + mới phải thể hiện ≥ 4 lần nhập cảnh trong vòng 24 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ
  • Mỗi lần nhập cảnh đều phải xuất cảnh đúng hạn — không có bất kỳ lần nào quá hạn lưu trú

Giấy tờ chứng minh công việc / tình trạng hiện tại

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận công tác (dịch công chứng)
  • Nếu là chủ doanh nghiệp: giấy phép kinh doanh + biên lai nộp thuế gần nhất (dịch công chứng)
  • Nếu là tự do/freelancer: sao kê thu nhập, hợp đồng dịch vụ hoặc bằng chứng thu nhập ổn định

Chứng minh mục đích chuyến đi

  • Lịch trình chuyến đi cụ thể (đi đâu, làm gì, ở đâu)
  • Vé máy bay đã đặt hoặc xác nhận đặt chỗ
  • Đặt phòng khách sạn

Lưu ý: Nhóm 6 là nhóm “dễ tiếp cận” nhất nhưng cũng bị kiểm tra kỹ nhất về tài chính và mục đích chuyến đi. Lãnh sự quán muốn đảm bảo bạn đến Hàn Quốc để du lịch/công tác, không phải lao động chui. Hồ sơ tài chính mạnh và lịch trình cụ thể là chìa khóa.

Nhóm 7: Người Có Hộ Khẩu Hà Nội

  • Giấy xác nhận thông tin cư trú Mẫu CT07

Phải do UBND phường/xã nơi đăng ký hộ khẩu cấp, không quá 3 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. CT07 phải thể hiện đầy đủ thành viên hộ gia đình

Chứng minh cư trú thực tế ổn định tại địa chỉ hộ khẩu

Đây là nhóm giấy tờ mà nhiều người không chuẩn bị và dẫn đến bị từ chối. Cần chuẩn bị ít nhất 2–3 loại trong các giấy tờ sau:

Loại bằng chứng

Giấy tờ cụ thể

Tiêu thụ điện/nước

Hóa đơn điện, nước 3–6 tháng gần nhất mang tên chủ hộ tại địa chỉ hộ khẩu

Tài sản nhà đất

Sổ đỏ/sổ hồng mang tên mình hoặc người thân cùng hộ khẩu tại địa chỉ đó (dịch công chứng)

Hợp đồng thuê nhà

Hợp đồng thuê nhà còn hiệu lực tại địa chỉ hộ khẩu (dịch công chứng) nếu đang thuê

Bảo hiểm xã hội

Sổ BHXH hoặc xác nhận đóng BHXH thể hiện địa chỉ gần với hộ khẩu

Học sinh/con cái

Giấy xác nhận học sinh đang theo học tại trường gần địa chỉ hộ khẩu (nếu có con nhỏ)

Lưu ý thêm nếu bị nghi ngờ cư trú hình thức

Nếu địa chỉ hộ khẩu Hà Nội nhưng thực tế đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM hoặc tỉnh thành khác, lãnh sự quán có quyền từ chối. Trong trường hợp này, bạn có thể cân nhắc:

  • Chuyển hộ khẩu về nơi thực sự sinh sống trước khi xin visa (thủ tục mất thời gian)
  • Hoặc chuẩn bị giải trình bằng văn bản lý do hộ khẩu Hà Nội nhưng công tác tại địa phương khác, kèm hợp đồng lao động xác nhận nơi làm việc

Lưu ý thực tế: Đây là nhóm có tỷ lệ bị yêu cầu bổ sung hồ sơ cao nhất. Kinh nghiệm thực tế cho thấy: hóa đơn điện/nước đứng tên + CT07 bản gốc cấp mới + sổ đỏ là bộ 3 giấy tờ thuyết phục nhất để chứng minh cư trú thực tế tại Hà Nội.

Quy định dịch thuật & công chứng

  • Tất cả giấy tờ do cơ quan nhà nước Việt Nam cấp (đăng ký kinh doanh, sổ hộ khẩu, sổ đỏ, bằng cấp, sổ tiết kiệm…) phải dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và công chứng nhà nước
  • Bản dịch công chứng phải được thực hiện trong vòng 3 tháng trước ngày nộp hồ sơ
  • Tất cả giấy tờ phải được in/photo khổ A4

Các giấy tờ KHÔNG cần dịch thuật:

  • Hộ chiếu (bản sao)
  • Bản sao CCCD/CMND
  • Ảnh thẻ
  • Tờ khai xin visa (bạn tự điền bằng tiếng Anh/Hàn)
  • Giấy xác nhận CT07/CT08 (một số trường hợp)

Thủ Tục Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm 

Bước 1: Xác định bạn thuộc nhóm đối tượng nào

Đọc lại phần “Ai đủ điều kiện” và xác định chắc chắn mình thuộc nhóm nào trước khi làm bất cứ điều gì. Nếu không chắc, hãy liên hệ Hong Ngoc Ha Travel để được tư vấn miễn phí.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo checklist

Thu thập đầy đủ giấy tờ theo danh sách ở phần trên. Với các giấy tờ cần dịch thuật công chứng, hãy liên hệ đơn vị dịch thuật được cấp phép sớm — thường mất 3–5 ngày làm việc.

Bước 3: Điền tờ khai xin visa

Tải mẫu tờ khai tại website chính thức của Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc nhận trực tiếp tại KVAC. Điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, in ra, dán ảnh và ký tên. Đặc biệt chú ý mục 1.6 (thông tin cư trú) và mục 8.8 (người thân tại Hàn Quốc).

Bước 4: Đặt lịch hẹn tại KVAC (bắt buộc với KVAC TP.HCM)

  • Truy cập website KVAC để đặt lịch hẹn trực tuyến
  • Lưu ý quan trọng: Lịch hẹn không thể thay đổi hoặc hủy sau khi đã đăng ký; mỗi người chỉ được đăng ký 1 lịch hẹn duy nhất
  • Vào mùa cao điểm (hè, Tết), nên đặt lịch trước 2–3 tuần

Bước 5: Đến KVAC nộp hồ sơ

  • Đến sớm hơn giờ hẹn 15–30 phút
  • Nếu đến muộn: phải xếp hàng lại từ đầu theo số thứ tự
  • Nghiêm cấm: chụp ảnh, quay phim, gọi video call trong khuôn viên KVAC
  • Không mang đồ ăn, nước uống vào trong trung tâm

Bước 6: Thanh toán lệ phí

Thanh toán bằng tiền mặt VND theo tỷ giá ngân hàng Woori tại thời điểm nộp. Bao gồm:

  • Lệ phí visa: 80 USD (quy đổi VND)
  • Phí dịch vụ KVAC: 390.000 VND
  • Các dịch vụ phát sinh nếu sử dụng: chụp ảnh, photocopy, bưu gửi…

Bước 7: Theo dõi kết quả

  • Thời gian xét duyệt: khoảng 14–20 ngày làm việc (không tính thứ 7, chủ nhật, lễ tết)
  • Trong thời gian chờ, luôn giữ điện thoại bên mình — nhân viên Lãnh sự quán có thể gọi phỏng vấn xác minh bất cứ lúc nào
  • Kiểm tra kết quả trực tuyến tại visa.go.kr trước khi đến nhận

Bước 8: Nhận visa và kiểm tra kỹ thông tin

Kiểm tra kỹ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, thời hạn visa trên sticker. Nên tải bản PDF kết quả visa để lưu trữ phòng trường hợp sticker bị mờ hoặc hư hỏng theo thời gian.

Thủ Tục Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm 
Thủ Tục Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm

Lệ Phí Xin Visa Hàn Quốc 10 Năm Là Bao Nhiêu?

Khi chuẩn bị ngân sách, hãy tính đủ các khoản sau:

Khoản phíMức phíGhi chú
Lệ phí visa80 USDQuy đổi VND theo tỷ giá Woori Bank tại ngày nộp
Phí dịch vụ KVAC390.000 VNDBắt buộc khi nộp qua KVAC
Chụp ảnh thẻ50.000 VND4 ảnh đạt chuẩn
Bưu gửi kết quả60.000 – 80.000 VNDNếu đăng ký nhận qua bưu điện
Dịch thuật công chứngTheo thực tếTùy số lượng giấy tờ cần dịch

Tổng chi phí ước tính khi tự làm: 2.000.000 – 4.000.000 VND/người.

⚠️ Lưu ý: Tất cả lệ phí đã nộp KHÔNG được hoàn trả trong bất kỳ trường hợp nào kể cả khi bị từ chối visa, hay khi bạn đăng ký xin visa nhiều lần nhưng được cấp visa ít lần hơn. Hãy chắc chắn đủ điều kiện trước khi nộp hồ sơ.

Nộp Hồ Sơ Ở Đâu? Địa Chỉ KVAC & Lãnh Sự Quán

Phân vùng nộp hồ sơ theo hộ khẩu

Khu vực hộ khẩuNơi nộp hồ sơ
Từ Quảng Trị trở ra BắcKVAC Hà Nội
Từ Khánh Hòa trở vào NamKVAC TP. Hồ Chí Minh
Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng NgãiTổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng

KVAC Hà Nội

  • Địa chỉ: Tầng 12, Tòa nhà Discovery Complex, 302 Đường Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Giờ làm việc: 09:00 – 17:00, Thứ 2 – Thứ 6 (nghỉ thứ 7, chủ nhật và lễ tết)
  • Liên hệ: 024 7100 1212

KVAC TP. Hồ Chí Minh

  • Cơ sở 1: Tầng 16, Tòa nhà Vietcombank, 5 Công Trường Mê Linh, Quận 1, TP.HCM
  • Cơ sở 2: 253 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM
  • Giờ làm việc: 09:00 – 17:00, Thứ 2 – Thứ 6
  • Liên hệ: 02871011212

Tổng lãnh sự quán Đà Nẵng

  • Địa chỉ: Tầng 3-4, Lô A1-2, Đường Chương Dương, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
  • Liên hệ: +84-23-6356-6100

KVAC khác với Đại sứ quán như thế nào? KVAC chỉ là đơn vị tiếp nhận hồ sơ, thu phí và trả kết quả không có thẩm quyền xét duyệt cấp visa. Quyết định cấp hoặc từ chối visa thuộc về Đại sứ quán / Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc.

Bao Lâu Có Kết Quả Visa Hàn Quốc 10 Năm?

Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn là 14–20 ngày làm việc (tương đương khoảng 3–4 tuần). Trong mùa cao điểm du lịch (hè, Tết, các dịp lễ lớn), thời gian có thể kéo dài lên đến 1 tháng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt:

  • Hồ sơ cần bổ sung giấy tờ → kéo dài thêm
  • Lãnh sự quán gọi phỏng vấn xác minh → kéo dài thêm vài ngày
  • Hồ sơ nộp vào cuối tuần/lễ → không được tính vào thời gian làm việc

Hãy lên kế hoạch nộp hồ sơ trước chuyến đi ít nhất 4–6 tuần để có đủ thời gian dự phòng.

Những Điều Cần Biết Khi Sử Dụng Visa Hàn Quốc 10 Năm

Cầm trên tay tấm visa 10 năm là điều đáng tự hào nhưng hãy sử dụng đúng cách để không mất nó mãi mãi.

1. Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian lưu trú 30 ngày

Vi phạm thời hạn lưu trú dù chỉ 1 ngày đã bị coi là cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc. Hậu quả: bị phạt tiền, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng xin visa Hàn Quốc trong tương lai, thậm chí có thể bị cấm nhập cảnh trong nhiều năm.

2. Visa 10 năm KHÔNG được gia hạn

Khi visa hết hạn 10 năm, bạn cần làm thủ tục xin cấp mới từ đầu. Khả năng được cấp tiếp visa 10 năm phụ thuộc hoàn toàn vào lịch sử sử dụng visa trước đó của bạn đây là lý do hãy luôn tuân thủ quy định.

3. Không được dùng visa C-3-1 để lao động

Visa 10 năm loại C-3 chỉ cho phép du lịch, công tác, hội thảo. Làm việc được trả lương tại Hàn Quốc với loại visa này là vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

4. Lưu ý từ ngày 1/7/2025

Du khách lưu trú tại một số khu vực nhất định tại Hàn Quốc sẽ phải khai báo kiểm dịch trước khi nhập cảnh. Hãy kiểm tra quy định cập nhật nhất tại website Đại sứ quán trước mỗi chuyến đi.

5. Nếu bị từ chối visa

Bạn có thể nộp hồ sơ lại sau 3 tháng kể từ ngày bị từ chối. Hãy tìm hiểu lý do và củng cố hồ sơ trước khi nộp lại.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa Hàn Quốc 10 Năm

Visa Hàn Quốc 10 năm được ở tối đa bao nhiêu ngày mỗi lần?

Tối đa 30 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Quy định này đã thay đổi so với trước đây (90 ngày). Sau khi hết 30 ngày, bạn phải rời khỏi Hàn Quốc; sau đó có thể nhập cảnh lại mà không cần xin visa mới.

Visa 10 năm có gia hạn được không?

Không. Khi visa hết hạn 10 năm, bạn phải xin cấp mới hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu có lịch sử sử dụng tốt, xác suất được cấp tiếp rất cao.

Người chưa từng đến Hàn Quốc có xin được visa 10 năm không?

Được — nếu thuộc nhóm 1, 2 hoặc 3. Riêng nhóm 4 yêu cầu bắt buộc phải có ít nhất 4 lần nhập cảnh Hàn Quốc trong 2 năm gần nhất.

Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp) có xin được không?

Chưa đủ điều kiện. Nhóm 2 yêu cầu bằng cử nhân tốt nghiệp tại Hàn Quốc hoặc bằng thạc sĩ trở lên ở nước ngoài.

Bị từ chối visa 10 năm, nộp lại sau bao lâu?

Sau 3 tháng kể từ ngày có kết quả từ chối.

Visa 10 năm có phải phỏng vấn không?

Thông thường không cần phỏng vấn trực tiếp. Tuy nhiên, nhân viên Lãnh sự quán có thể gọi điện thoại để xác minh thông tin bất kỳ lúc nào trong quá trình xét duyệt.

Gia đình người đủ điều kiện có được xin visa 10 năm không?

Phụ thuộc vào nhóm đối tượng: gia đình công chức nhà nước (nhóm 3) được xét visa 10 năm; gia đình CEO doanh nghiệp lớn (nhóm 1, diện doanh nghiệp) được xét visa 5 năm; nhóm 2 và nhóm 4 không tự động áp dụng cho gia đình.

Mất visa 10 năm có xin lại được không?

Bạn có thể đến KVAC hoặc Lãnh sự quán để làm thủ tục cấp lại sticker visa nếu còn trong thời hạn hiệu lực. Đây là lý do nên lưu bản PDF kết quả visa ngay khi nhận.

Hậu quả khi nộp sai đối tượng hoặc làm giả hồ sơ?

Việc nộp hồ sơ khi không đủ điều kiện xin visa Hàn Quốc 10 năm hoặc có hành vi gian lận sẽ dẫn đến các hệ lụy thực tế:

  • Mất trắng chi phí và lỡ kế hoạch: Cơ quan Lãnh sự hoàn toàn không hoàn lại lệ phí xin visa Hàn Quốc 10 năm (80 USD) cũng như phí dịch vụ nộp cho KVAC (390.000 VNĐ) nếu hồ sơ bị từ chối. Đương đơn lãng phí từ 2-3 tuần chờ đợi vô ích.

  • Lưu vết đen trên hệ thống xuất nhập cảnh: Hành vi làm giả sao kê tài chính, khai báo gian dối chức vụ hoặc mục đích nhập cảnh sẽ dẫn đến lệnh cấm nhập cảnh Hàn Quốc vĩnh viễn. Rủi ro này lập tức kéo theo việc đánh mất cơ hội xin thị thực tại các quốc gia phát triển khác có hệ thống chia sẻ thông tin (Mỹ, Úc, khối Schengen).

Chuẩn bị hồ sơ visa Hàn Quốc 10 năm đòi hỏi sự chính xác cao một giấy tờ thiếu hoặc sai có thể khiến toàn bộ hồ sơ bị từ chối mà lệ phí không được hoàn trả. Liên hệ Hong Ngoc Ha Travel để được tư vấn miễn phí và nhận checklist hồ sơ chi tiết theo đúng nhóm đối tượng của bạn.

Đăng ký visa ngay

BÀI VIẾT LIÊN QUAN